chỉ có

chỉ có

Trên bàn chỉ có một quyển sách và một cây bút.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (ngữ động từ):
    • Dùng để giới hạn phạm vi, số lượng hoặc đối tượng: "chỉ " biểu thị rằng một sự vật, sự việc hoặc người nào đó duy nhất hoặc không vượt quá một mức độ nhất định. thường mang nghĩa "không hơn", "không ai khác" hoặc "không cái ngoài".
    • Nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc hạn chế: "chỉ " cũng được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó tất cả những tồn tại hoặc sẵn, trái ngược với mong đợi hoặc nhu cầu rộng hơn.
dụ sử dụng
  • Chỉ vài người đến dự tiệc. (Số lượng người tham dự rất hạn chế, không nhiều như dự kiến.)
  • Anh ấy chỉ một chiếc xe đạp . (Tài sản của anh ấy giới hạnmột chiếc xe đạp, không phương tiện nào khác.)
  • Chỉ em mới hiểu được tôi. (Không ai khác ngoài em khả năng hiểu tôi.)
  • Trong tủ lạnh chỉ nước lọc. (Không thức ăn hay đồ uống nào khác ngoài nước lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ ... mới...": Cấu trúc nhấn mạnh điều kiện duy nhất để một sự việc xảy ra.
    • Chỉ chăm chỉ mới thành công. (Điều kiện duy nhất để thành công sự chăm chỉ.)
  • "chỉ có thể": Diễn tả khả năng giới hạn.
    • Tôi chỉ có thể giúp bạn trong một giờ. (Khả năng giúp đỡ bị giới hạn về thời gian.)
  • "chỉ điều": Dùng để đưa ra một hạn chế hoặc ngoại lệ.
    • ấy rất giỏi, chỉ điều hơi nhút nhát. (Mặc dù giỏi, nhưng một nhược điểm nhút nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ (phó từ): từ rút gọn của "chỉ ", mang nghĩa tương tự nhưng thường đứng trước động từ.
    • Chỉ cần một chút kiên nhẫn xong. (Không cần nhiều, chỉ cần một chút kiên nhẫn.)
  • (động từ): tồn tại, sở hữukhi kết hợp với "chỉ" tạo thành cụm từ hạn chế.
    • một người bạn tốt quý. (Sự tồn tại của một người bạn tốt điều quý giá.)
  • Duy nhất (tính từ): chỉ một cái, không cái khácđồng nghĩa gần với "chỉ ".
    • Đây cơ hội duy nhất. (Cơ hội này không cái thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ: (phó từ) giới hạn, không hơn.
    • Chỉ một lần này thôi. (Giới hạnmột lần duy nhất.)
  • Vỏn vẹn: (tính từ) chỉ một số lượng rất nhỏ, thường mang sắc thái tiếc nuối.
    • Vỏn vẹn ba ngày nghỉ. (Số ngày nghỉ rất ít ỏi.)
  • Độc nhất: (tính từ) chỉ một cái duy nhất, không cái thứ hai.
    • Đây bản sao độc nhất. (Không bản sao nào khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Chỉ nước: Dùng để diễn tả một giải pháp hoặc hành động duy nhất còn lại trong tình huống khó khăn.
    • Hết cách rồi, chỉ nước chờ. (Giải pháp duy nhất là chờ đợi.)
  • Chỉ trời mới biết: Nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc bí ẩn.
    • Tương lai thế nào, chỉ trời mới biết. (Không ai biết chắc về tương lai.)